Skip to content

Nemo CareStudent Journey & Teaching Hub

Chuẩn hóa trải nghiệm học tập và hướng dẫn vận hành lớp học cho Mentor Nemo12

Trường áp dụng
4 Trường

Turtle · Shark · Octopus · Squid

Touchpoints Cốt lõi
Trial & Live

Trải nghiệm & Học tập liên tục

Tiêu chuẩn Sư phạm
Building 21

12 Năng lực giảng dạy chuẩn

Chuẩn Nghiệm thu
≥ 4 / 5 Điểm

Không tính bù trừ trung bình

10 Nguyên lý Giảng dạy Cốt lõi (Core Principles)

Triết lý Sản phẩm

One teaching standard, multiple learning contexts — Một chuẩn mực giảng dạy chung trong nhiều bối cảnh môn học khác nhau.

  1. Learning over task completion: Hoàn thành bài tập không đồng nghĩa với việc học sinh đã hiểu bản chất.
  2. Care with accountability: Tôn trọng, an toàn tâm lý nhưng luôn giữ vững kỳ vọng và tiêu chuẩn rõ ràng.
  3. Student ownership: Hệ thống đề xuất, học sinh lựa chọn, Mentor điều chỉnh khi cần thiết.
  4. Productive struggle before rescue: Quan sát và gợi mở trước khi trực tiếp giải thích hay làm hộ.
  5. Evidence before judgment: Phản hồi và can thiệp phải dựa trên bằng chứng quan sát được, không phán xét cảm tính.
  6. Reflection as assessment: Phản tư là công cụ thẩm định và đào sâu hiểu biết, không phải thủ tục kết thúc lớp.
  7. Revision before closure: Khi phát hiện ngộ nhận, học sinh phải có cơ hội sửa đổi trước khi buổi học kết thúc.
  8. System augments human judgment: AI nhận diện tín hiệu; Mentor thấu hiểu ngữ cảnh và quyết định hành động.
  9. One core, contextual adapters: Các trường chia sẻ chung một quy trình chuẩn nhưng áp dụng ví dụ, bằng chứng và ngộ nhận đặc thù.
  10. Concise at the point of use: Mentor tra cứu và thực thi trực tiếp trên 1 trang duy nhất, không cần mở nhiều tài liệu rời rạc.

Bản đồ Hệ sinh thái Tài liệu

mermaid
graph TD
    Hub["Nemo Care Teaching Hub"]
    Hub --> J["Hành trình học sinh<br/>(Student Journey)"]
    Hub --> P["Sổ tay vận hành<br/>(Playbooks)"]
    Hub --> A["Bộ điều phối môn học<br/>(School Adapters)"]
    Hub --> S["Tiêu chuẩn & Năng lực<br/>(Standards)"]

    J --> J1["7 Trạng thái học sinh"]
    J --> J2["Tín hiệu rủi ro (Risk Signals)"]

    P --> P1["Trial Class (Lớp học thử)"]
    P --> P2["Live Class (Lớp chính thức)"]

    A --> A1["Turtle (Phổ thông)"]
    A --> A2["Shark (Chuyên/HSG)"]
    A --> A3["Octopus (AI & Tech)"]
    A --> A4["Squid (Chứng chỉ)"]

    S --> S1["Building 21 Alignment"]
    S --> S2["Quy chuẩn 4F Reflection"]
    S --> S3["Ma trận Rubrics 5 Cấp độ"]

One Teaching Standard · Multiple Learning Contexts